베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cuối học kỳ" (1)
cuối học kỳ
영어
구end of semester
Học sinh thường rất bận rộn vào cuối học kỳ với nhiều bài kiểm tra.
Students are usually very busy at the end of the semester with many tests.
관련 단어 "cuối học kỳ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cuối học kỳ" (3)
Giáo viên đang chuẩn bị đề thi cho kỳ kiểm tra cuối học kỳ.
The teacher is preparing exam questions for the end-of-semester test.
Học sinh thường rất bận rộn vào cuối học kỳ với nhiều bài kiểm tra.
Students are usually very busy at the end of the semester with many tests.
Tất cả học sinh đều lo lắng trước kỳ kiểm tra cuối học kỳ.
All students are anxious before the end-of-semester examination period.
